Câu tiếng Anh
I'm a busy man.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đang rất bận rộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm a busy man. | - Tôi đang rất bận rộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm a busy man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm a busy man. | - Tôi đang rất bận rộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn