Câu tiếng Anh
I'm a veteran.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi là cựu chiến binh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm a veteran. | Tôi là cựu chiến binh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm a veteran.
Tôi là cựu chiến binh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm a veteran. | Tôi là cựu chiến binh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn