Câu tiếng Anh
I'm an ex-smoker.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi là người từng hút thuốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm an ex-smoker. | Tôi là người từng hút thuốc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'm an ex-smoker.
Tôi là người từng hút thuốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm an ex-smoker. | Tôi là người từng hút thuốc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn