Câu tiếng Anh
I'm barefooted.
Nghĩa tiếng Việt
Chân em để trần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm barefooted. | Chân em để trần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm barefooted.
Chân em để trần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm barefooted. | Chân em để trần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn