---
title: '"I''m becalmed again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm becalmed again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ta lại bại trận
  nữa rồi.
lang: en
en: I'm becalmed again.
vi: Ta lại bại trận nữa rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24577
---
## Câu tiếng Anh

**I'm becalmed again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ta lại bại trận nữa rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm becalmed again. | Ta lại bại trận nữa rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
