---
title: '"I''m buying, not selling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm buying, not selling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi mua,
  không bán.
lang: en
en: 'I''m buying, not selling.'
vi: '- Tôi mua, không bán.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 203488
---
## Câu tiếng Anh

**I'm buying, not selling.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi mua, không bán.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm buying, not selling. | - Tôi mua, không bán. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
