Câu tiếng Anh
- I'm buying.
Nghĩa tiếng Việt
- Thì tôi mua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'm buying. | - Thì tôi mua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I'm buying.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'm buying. | - Thì tôi mua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn