---
title: '"I''m checking the passenger list." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm checking the passenger list." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Mình đang kiểm tra danh sách hành khách.
lang: en
en: I'm checking the passenger list.
vi: Mình đang kiểm tra danh sách hành khách.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 248832
---
## Câu tiếng Anh

**I'm checking the passenger list.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mình đang kiểm tra danh sách hành khách.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm checking the passenger list. | Mình đang kiểm tra danh sách hành khách. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
