Câu tiếng Anh
I'm fasting.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang nhịn ăn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm fasting. | Tôi đang nhịn ăn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'm fasting.
Tôi đang nhịn ăn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm fasting. | Tôi đang nhịn ăn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn