---
title: >-
  "I'm finished talking, but I'm not finished." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "I'm finished talking, but I'm not finished." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Tôi không nói nữa, nhưng chưa xong đâu.
lang: en
en: 'I''m finished talking, but I''m not finished.'
vi: 'Tôi không nói nữa, nhưng chưa xong đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 316571
---
## Câu tiếng Anh

**I'm finished talking, but I'm not finished.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không nói nữa, nhưng chưa xong đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm finished talking, but I'm not finished. | Tôi không nói nữa, nhưng chưa xong đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
