Câu tiếng Anh
I'm going to be delayed.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ có việc bận một chút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm going to be delayed. | Anh sẽ có việc bận một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm going to be delayed.
Anh sẽ có việc bận một chút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm going to be delayed. | Anh sẽ có việc bận một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn