Câu tiếng Anh
I'm hungry and scared.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đói và sợ nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm hungry and scared. | Tôi đói và sợ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm hungry and scared.
Tôi đói và sợ nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm hungry and scared. | Tôi đói và sợ nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn