Câu tiếng Anh
I'm marrying a man.
Nghĩa tiếng Việt
Em sẽ kết hôn với một người đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm marrying a man. | Em sẽ kết hôn với một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm marrying a man.
Em sẽ kết hôn với một người đàn ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm marrying a man. | Em sẽ kết hôn với một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn