Câu tiếng Anh
I'm not complaining. Not complaining.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không phàn nàn Không phàn nàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not complaining. Not complaining. | Tôi không phàn nàn Không phàn nàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm not complaining. Not complaining.
Tôi không phàn nàn Không phàn nàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not complaining. Not complaining. | Tôi không phàn nàn Không phàn nàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn