---
title: '"I''m not in a bread line." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm not in a bread line." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tao không
  đứng xếp hàng chờ bánh mì.
lang: en
en: I'm not in a bread line.
vi: Tao không đứng xếp hàng chờ bánh mì.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 38479
---
## Câu tiếng Anh

**I'm not in a bread line.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tao không đứng xếp hàng chờ bánh mì.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm not in a bread line. | Tao không đứng xếp hàng chờ bánh mì. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
