Câu tiếng Anh
I'm not quitting.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không bỏ cuộc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not quitting. | Tôi không bỏ cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm not quitting.
Tôi không bỏ cuộc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not quitting. | Tôi không bỏ cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn