---
title: '"I''m not the one to be pitied." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm not the one to be pitied." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trong
  hai chúng ta, tôi không phải là người nên ca thán hơn.
lang: en
en: I'm not the one to be pitied.
vi: 'Trong hai chúng ta, tôi không phải là người nên ca thán hơn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 35358
---
## Câu tiếng Anh

**I'm not the one to be pitied.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong hai chúng ta, tôi không phải là người nên ca thán hơn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm not the one to be pitied. | Trong hai chúng ta, tôi không phải là người nên ca thán hơn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
