Câu tiếng Anh
I'm not undressed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không cởi quần áo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not undressed. | Tôi không cởi quần áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm not undressed.
Tôi không cởi quần áo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm not undressed. | Tôi không cởi quần áo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn