Câu tiếng Anh
I'm rather surprised myself.
Nghĩa tiếng Việt
Em hơi ngạc nhiên về bản thân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm rather surprised myself. | Em hơi ngạc nhiên về bản thân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm rather surprised myself.
Em hơi ngạc nhiên về bản thân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm rather surprised myself. | Em hơi ngạc nhiên về bản thân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn