Câu tiếng Anh
I'm retiring.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sắp nghỉ hưu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm retiring. | Tôi sắp nghỉ hưu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'm retiring.
Tôi sắp nghỉ hưu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm retiring. | Tôi sắp nghỉ hưu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn