Câu tiếng Anh
I'm running the show.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang chạy chương trình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm running the show. | Tôi đang chạy chương trình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm running the show.
Tôi đang chạy chương trình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm running the show. | Tôi đang chạy chương trình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn