Câu tiếng Anh
I'm smart, see.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thông minh, thấy chưa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm smart, see. | Tôi thông minh, thấy chưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm smart, see.
Tôi thông minh, thấy chưa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm smart, see. | Tôi thông minh, thấy chưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn