Câu tiếng Anh
I'm somewhere distant
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang ở một nơi rất xa
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm somewhere distant | Tôi đang ở một nơi rất xa |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm somewhere distant
Tôi đang ở một nơi rất xa
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm somewhere distant | Tôi đang ở một nơi rất xa |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn