Câu tiếng Anh
I'm sorry to hear it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm sorry to hear it. | Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'm sorry to hear it.
Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm sorry to hear it. | Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn