---
title: '"I''m sorry to hear that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm sorry to hear that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thật đáng
  tiếc khi nghe vậy.
lang: en
en: I'm sorry to hear that.
vi: Thật đáng tiếc khi nghe vậy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 111025
---
## Câu tiếng Anh

**I'm sorry to hear that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thật đáng tiếc khi nghe vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm sorry to hear that. | Thật đáng tiếc khi nghe vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
