Câu tiếng Anh
- I'm still bleeding.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh vẫn đang rỉ máu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'm still bleeding. | - Anh vẫn đang rỉ máu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I'm still bleeding.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'm still bleeding. | - Anh vẫn đang rỉ máu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn