Câu tiếng Anh
I'm stuffed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã ăn đầy bụng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm stuffed. | Tôi đã ăn đầy bụng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm stuffed.
Tôi đã ăn đầy bụng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm stuffed. | Tôi đã ăn đầy bụng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn