---
title: '"I''m sure they already have." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I'm sure they already have." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ đã
  quên rồi.
lang: en
en: I'm sure they already have.
vi: Họ đã quên rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 255159
---
## Câu tiếng Anh

**I'm sure they already have.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ đã quên rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I'm sure they already have. | Họ đã quên rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
