Câu tiếng Anh
I'm taking my temperature.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang đo nhiệt độ của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm taking my temperature. | Tôi đang đo nhiệt độ của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm taking my temperature.
Tôi đang đo nhiệt độ của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm taking my temperature. | Tôi đang đo nhiệt độ của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn