Câu tiếng Anh
I'm wavering' back and forth.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ngã nghiêng qua lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm wavering' back and forth. | Tôi ngã nghiêng qua lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm wavering' back and forth.
Tôi ngã nghiêng qua lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm wavering' back and forth. | Tôi ngã nghiêng qua lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn