Câu tiếng Anh
I'm working on another case.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang điều tra vụ án khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm working on another case. | Tôi đang điều tra vụ án khác. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'm working on another case.
Tôi đang điều tra vụ án khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm working on another case. | Tôi đang điều tra vụ án khác. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn