Câu tiếng Anh
I made him take that net down.
Nghĩa tiếng Việt
Em buộc anh ấy gỡ bỏ cái lưới đó xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I made him take that net down. | Em buộc anh ấy gỡ bỏ cái lưới đó xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I made him take that net down.
Em buộc anh ấy gỡ bỏ cái lưới đó xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I made him take that net down. | Em buộc anh ấy gỡ bỏ cái lưới đó xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn