Câu tiếng Anh
I make no promises.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi không hứa hẹn gì cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I make no promises. | - Tôi không hứa hẹn gì cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I make no promises.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I make no promises. | - Tôi không hứa hẹn gì cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn