---
title: '"I must have been daydreaming." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I must have been daydreaming." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Con
  vừa ngủ một chút.
lang: en
en: I must have been daydreaming.
vi: Con vừa ngủ một chút.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24136
---
## Câu tiếng Anh

**I must have been daydreaming.**

## Nghĩa tiếng Việt

Con vừa ngủ một chút.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I must have been daydreaming. | Con vừa ngủ một chút. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
