Câu tiếng Anh
I never counted them.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không bao giờ đếm chúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I never counted them. | Tôi không bao giờ đếm chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I never counted them.
Tôi không bao giờ đếm chúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I never counted them. | Tôi không bao giờ đếm chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn