Câu tiếng Anh
I never have, you know.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa bao giờ có đồng hồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I never have, you know. | Tôi chưa bao giờ có đồng hồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I never have, you know.
Tôi chưa bao giờ có đồng hồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I never have, you know. | Tôi chưa bao giờ có đồng hồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn