---
title: '"- I never knew that either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I never knew that either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cha
  cũng không bao giờ biết.
lang: en
en: '- I never knew that either.'
vi: '- Cha cũng không bao giờ biết.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 308426
---
## Câu tiếng Anh

**- I never knew that either.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cha cũng không bao giờ biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I never knew that either. | - Cha cũng không bao giờ biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
