---
title: >-
  "I never thought I'd live to hear myself say that, but..." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "I never thought I'd live to hear myself say that, but..." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Anh không bao giờ nghĩ rằng anh sẽ sống để nghe mình nói
lang: en
en: 'I never thought I''d live to hear myself say that, but...'
vi: 'Anh không bao giờ nghĩ rằng anh sẽ sống để nghe mình nói vậy, nhưng ...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 266235
---
## Câu tiếng Anh

**I never thought I'd live to hear myself say that, but...**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh không bao giờ nghĩ rằng anh sẽ sống để nghe mình nói vậy, nhưng ...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I never thought I'd live to hear myself say that, but... | Anh không bao giờ nghĩ rằng anh sẽ sống để nghe mình nói vậy, nhưng ... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
