Câu tiếng Anh
I object to this testimony.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi phản đối lời khai này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I object to this testimony. | Tôi phản đối lời khai này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I object to this testimony.
Tôi phản đối lời khai này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I object to this testimony. | Tôi phản đối lời khai này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn