---
title: '"I ordered a buffet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I ordered a buffet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi đã đặt tiệc
  buffet.
lang: en
en: I ordered a buffet.
vi: Tôi đã đặt tiệc buffet.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 86088
---
## Câu tiếng Anh

**I ordered a buffet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã đặt tiệc buffet.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I ordered a buffet. | Tôi đã đặt tiệc buffet. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
