Câu tiếng Anh
I prescribed a laxative for him.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi kê đơn thuốc nhuận tràng cho anh ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I prescribed a laxative for him. | Tôi kê đơn thuốc nhuận tràng cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I prescribed a laxative for him.
Tôi kê đơn thuốc nhuận tràng cho anh ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I prescribed a laxative for him. | Tôi kê đơn thuốc nhuận tràng cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn