Câu tiếng Anh
I prophesized it, remember?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã thấy trước, nhớ không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I prophesized it, remember? | Tôi đã thấy trước, nhớ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I prophesized it, remember?
Tôi đã thấy trước, nhớ không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I prophesized it, remember? | Tôi đã thấy trước, nhớ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn