Câu tiếng Anh
I quit fighting.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi đã bỏ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I quit fighting. | Nhưng tôi đã bỏ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I quit fighting.
Nhưng tôi đã bỏ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I quit fighting. | Nhưng tôi đã bỏ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn