Câu tiếng Anh
I razzed him into it.
Nghĩa tiếng Việt
Em đã lôi kéo anh ấy vào chuyện đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I razzed him into it. | Em đã lôi kéo anh ấy vào chuyện đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I razzed him into it.
Em đã lôi kéo anh ấy vào chuyện đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I razzed him into it. | Em đã lôi kéo anh ấy vào chuyện đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn