Câu tiếng Anh
I read a book while eating.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I read a book while eating. | Tôi đọc sách lúc ăn cơm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I read a book while eating.
Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I read a book while eating. | Tôi đọc sách lúc ăn cơm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn