Câu tiếng Anh
I recognised him.
Nghĩa tiếng Việt
Con nhận ra bố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I recognised him. | Con nhận ra bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I recognised him.
Con nhận ra bố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I recognised him. | Con nhận ra bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn