---
title: '"I rejoice to say that I have not, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I rejoice to say that I have not, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi vui mừng mà nói tôi không nhìn thấy, thưa cậu.
lang: en
en: 'I rejoice to say that I have not, sir.'
vi: 'Tôi vui mừng mà nói tôi không nhìn thấy, thưa cậu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 74887
---
## Câu tiếng Anh

**I rejoice to say that I have not, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi vui mừng mà nói tôi không nhìn thấy, thưa cậu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I rejoice to say that I have not, sir. | Tôi vui mừng mà nói tôi không nhìn thấy, thưa cậu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
