Câu tiếng Anh
I reluctantly agreed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi miễn cưỡng đồng ý.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I reluctantly agreed. | Tôi miễn cưỡng đồng ý. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I reluctantly agreed.
Tôi miễn cưỡng đồng ý.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I reluctantly agreed. | Tôi miễn cưỡng đồng ý. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn