Câu tiếng Anh
I repeat, temple 2-3-1-1.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nhắc lại, temple 2-3-1-1.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I repeat, temple 2-3-1-1. | Tôi nhắc lại, temple 2-3-1-1. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I repeat, temple 2-3-1-1.
Tôi nhắc lại, temple 2-3-1-1.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I repeat, temple 2-3-1-1. | Tôi nhắc lại, temple 2-3-1-1. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn