---
title: '"I repeat. There is no cause for alarm." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I repeat. There is no cause for alarm." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi nhắc lại, không có gì phải lo lắng.
lang: en
en: I repeat. There is no cause for alarm.
vi: 'Tôi nhắc lại, không có gì phải lo lắng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 338215
---
## Câu tiếng Anh

**I repeat. There is no cause for alarm.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nhắc lại, không có gì phải lo lắng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I repeat. There is no cause for alarm. | Tôi nhắc lại, không có gì phải lo lắng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
